đua ngựa

đua ngựa

Chúng tôi đã đến trường đua để xem cuộc đua ngựa hôm nay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao, cuộc thi trong đó các con ngựa chạy thi với nhau để tranh giải: "đua ngựa" chỉ một hoạt động thể thao hoặc một sự kiện tổ chức, nơi các vận động viên cưỡi ngựa (hoặc ngựa không người cưỡi) thi đấu về tốc độ trên một đường đua nhất định.
    • Hoạt động đua ngựa nói chung: "đua ngựa" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ lĩnh vực, ngành công nghiệp hoặc thú tiêu khiển liên quan đến các cuộc thi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đua ngựa một môn thể thao truyền thống đòi hỏi kỹ thuật cao.
    • Chúng tôi đã đến trường đua để xem cuộc đua ngựa hôm nay.
    • Anh ấy rất hâm mộ đua ngựa thường xuyên theo dõi các giải đấu quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trường đua ngựa": địa điểm, công trình được xây dựng chuyên dụng cho các cuộc thi đua ngựa.

    • Trường đua ngựa Phú Thọ từng một địa điểm nổi tiếngSài Gòn.
  • "giải đua ngựa": một cuộc thi đua ngựa cụ thể, thường tên giải thưởng riêng.

    • Giải đua ngựa vừa kết thúc đã thu hút hàng nghìn khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Ngựa đua (danh từ): con ngựa được nuôi dưỡng, huấn luyện chuyên để tham gia các cuộc đua.

    • Những con ngựa đua thuần chủng giá trị rất cao.
  • Đua xe ngựa (danh từ): môn thể thao hoặc cuộc thi trong đó các xe ngựa (do ngựa kéo) đua với nhau. Đây một môn thi đấu khác biệt với "đua ngựa" thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Cuộc thi ngựa: cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một khái niệm.
  • Thi ngựa: cách nói ngắn gọn, thân mật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "đua ngựa" trong tiếng Việt. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng biệt như "tổ chức đua ngựa", "tham gia đua ngựa", "theo dõi đua ngựa").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt được xây dựng trực tiếp xung quanh từ "đua ngựa".)